Hiển thị các bài đăng có nhãn MỤC VỤ. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn MỤC VỤ. Hiển thị tất cả bài đăng
LỊCH BÁO GIẢNG TOÀN ĐOÀN 2016 -2017
|
THÁNG
|
NGÀY
|
Khai
|
|
XT 1
Sách mới
|
XT2
|
XT3
|
NGÀY
|
TS1
Sách mới
|
TS3
|
NGÀY
|
SĐ2
|
SĐ3
|
GHI CHÚ
|
|||||||||||||||||
|
|
Học CN
|
|
Học thứ 7 hằng tuần
|
|
Học thứ 3 hằng tuần
|
|
Học thứ 6 hằng tuần
|
|
||||||||||||||||||||||
|
9
|
4
|
KHAI GiẢNG
|
||||||||||||||||||||||||||||
|
11
|
Ổn
định Lớp
|
10
|
Ổn
định
|
6
|
Ổn
định
|
9
|
Ổn
định
|
Cb Trung thu
|
||||||||||||||||||||||
|
15
|
B1
|
15
|
Trung
thu
|
Múa
lân
|
||||||||||||||||||||||||||
|
18
|
B2
|
17
|
B
Mở đầu
|
B14
|
B28
|
13
|
B
Mở đầu
|
B30.1
|
16
|
B20.1
|
B37
|
|
||||||||||||||||||
|
25
|
B2
|
24
|
B1
|
B15
|
B28
|
20
|
B1
|
B30.2
|
23
|
B20.2
|
B38
|
Hoàn
tất sổ sách
|
||||||||||||||||||
|
10
|
2
|
Khảo
kinh
|
1
|
HỌP
PHỤ HUYNH
|
27
|
HỌP
PHỤ HUYNH
|
2
|
B22
|
B39
|
Tháng
Mân Côi
|
||||||||||||||||||||
|
9
|
B3
|
8
|
B2
|
B
16.1
|
B
29
|
4
|
B2
|
B31.2
|
9
|
B23.1
|
B40.1
|
|||||||||||||||||||
|
16
|
B4
|
15
|
B3
|
B 16.2
|
B 30
|
11
|
B4
|
|
B32
|
16
|
B23.2
|
B40.2
|
|
|||||||||||||||||
|
23
|
B4
|
22
|
KIỂM TRA 1 TIẾT
|
18
|
KiỂM TRA 1 TiẾT
|
23
|
KiỂM TRA 1 TiẾT
|
Nộp
điểm VP
|
||||||||||||||||||||||
|
30
|
Khảo
kinh
|
29
|
B4.1
|
B17.1
|
B31A
|
25
|
B4
|
B33
|
30
|
B24.1
|
B41
|
|
||||||||||||||||||
|
11
|
6
|
Sinh
Hoạt
|
5
|
B4.2
|
B
17.2
|
B31B
|
2
|
B5.1
|
|
B34.1
|
|
|
B24.2
|
B42
|
|
|||||||||||||||
|
13
|
B5
|
12
|
Khảo
miệng
|
B31B
|
8
|
B5.2
|
B34.2
|
6
|
B25.1
|
B43.1
|
|
|||||||||||||||||||
|
20
|
Lễ Chúa Kito Vua
|
15
|
BỔN MẠNG GLV
|
LỄ GHI ƠN
|
|
|||||||||||||||||||||||||
|
B6
|
19
|
B5
.2
|
B19
|
B
31C
|
22
|
Khảo
miệng
|
B35
|
20
|
B25.2
|
B43.2
|
|
|||||||||||||||||||
|
27
|
Khảo kinh
|
26
|
KIỂM TRA 1 TIẾT
|
29
|
B6.2
|
|
KiỂM TRA 1 TiẾT
|
27
|
KiỂM TRA 1 TiẾT
|
Nộp
điểm VP
|
||||||||||||||||||||
|
12
|
4
|
B7
|
3
|
B
6 .1
|
B 20
|
B31D
|
6
|
KiỂM TRA 1 TiẾT
|
B36.1
|
4
|
CHUYÊN
ĐỀ KỸ NĂNG SỐNG
|
|
||||||||||||||||||
|
11
|
B8
|
10
|
B
6 .2
|
B 21.1
|
THI
HK I
|
13
|
B7
|
|
B36.2
|
11
|
B26.1
|
B44
|
Cd Giáng Sinh
|
|||||||||||||||||
|
18
|
B8
|
19
|
B
7.1
|
B
21.2
|
SƠ
KẾT HK
|
20
|
B8
|
|
THI
HK I
|
18
|
B26.2
|
B45.1
|
Hoàn tất điểm
|
|||||||||||||||||
|
|
24
|
Nghỉ
|
|
|
23
|
|
||||||||||||||||||||||||
|
25
|
Nghỉ
|
GIÁNG SINH
|
||||||||||||||||||||||||||||
|
|
|
27
|
Sin hoạt khối
|
|
|
|||||||||||||||||||||||||
|
1.1
|
Nghỉ
|
TẾT TÂY
|
|
|||||||||||||||||||||||||||
|
8
|
Sinh hoạt
|
30
|
Sinh hoạt khối
|
B32
|
3
|
B9.1
|
|
B37.1
|
29
|
Sinh hoạt khối
|
||||||||||||||||||||
|
1
|
7
|
B7.2
|
B
21.2
|
B32
|
10
|
B9.2
|
B37.2
|
8
|
B27
|
B45.2
|
|
|||||||||||||||||||
|
15
|
B9
|
14
|
THI HỌC KỲ I
|
B33
|
17
|
THI HỌC KỲ I
|
B37.3
|
15
|
THI HỌC KỲ I
|
Nộp
điểm VP
|
||||||||||||||||||||
|
22
|
B10
|
21
|
SƠ
KẾT HỌC KỲ I
|
KIỂM TRA 1 TIẾT
|
24
|
B10
|
KiỂM TRA 1 TiẾT
|
22
|
B28
|
B46.1
|
|
|||||||||||||||||||
|
29
|
Nghỉ
|
28
|
TẾT NGUYÊN ĐÁN
|
|||||||||||||||||||||||||||
|
2
|
5
|
Nghỉ
|
4
|
NGHỈ
TẾT
|
||||||||||||||||||||||||||
|
12
|
Nghỉ
|
11
|
B8
|
B
22.1
|
B33
|
14
|
B11
|
|
B38.1
|
19
|
B29.1
|
B46.2
|
||||||||||||||||||
|
19
|
B10
|
18
|
B9
|
B
22.2
|
B34
|
21
|
B12
|
|
B38.2
|
B30
|
B47.1
|
Cd Mùa Chay
|
||||||||||||||||||
|
26
|
Khảo kinh
|
25
|
Khảo
miệng
|
KIỂM TRA 1 TIẾT
|
28
|
Khảo
miệng
|
B39.1
|
26
|
B31
|
B47.2
|
|
|||||||||||||||||||
|
3
|
3
|
B11
|
2
|
B10.1
|
B23.1
|
B35
|
7
|
B13.1
|
B39.2
|
4
|
B32
|
B48
|
|
|||||||||||||||||
|
12
|
B12
|
11
|
B10.2
|
B23.2
|
THI HKII
|
14
|
B13.2
|
KiỂM TRA 1 TiẾT
|
11
|
KiỂM TRA 1 TiẾT
|
Nộp
điểm VP
|
|||||||||||||||||||
|
19
|
B12
|
18
|
B 11
|
B24
|
KHẢO
KINH
|
21
|
B14.1
|
B40.1
|
18
|
B33.1
|
B49
|
|
||||||||||||||||||
|
26
|
Khảo kinh
|
25
|
B
12
|
B25
|
THI LẠI
|
28
|
B14.2
|
|
B40.2
|
|
|
B33.2
|
B50
|
|
||||||||||||||||
|
4
|
2
|
B13
|
1
|
KiỂM TRA 1 TiẾT
|
ChuyỄn
trao cho cha xứ
|
4
|
KiỂM TRA 1 TiẾT
|
B41
|
1
|
B34
|
B51
|
Phục
sinh với Chúa
|
||||||||||||||||||
|
9
|
Sinh
hoạt
|
8
|
Sinh hoạt khối
|
11
|
Sinh hoạt khối
- Ổn định
|
7
|
Sinh hoạt khối
- Ổn định
|
|
||||||||||||||||||||||
|
16
|
Nghỉ
|
LỄ PHỤC SINH
|
Hoàn
tất điểm
|
|||||||||||||||||||||||||||
|
B14
|
15
|
Nghỉ
T7 tuần thánh
|
Chuyễn
trao cho cha Xứ
|
18
|
B15.1
|
THI HKII
|
14
|
Nghỉ
T6 tuần thánh
|
||||||||||||||||||||||
|
23
|
B14
|
22
|
B13
|
B26.2
|
25
|
B15.2
|
KHẢO
KINH
|
22
|
B35
|
B52
|
|
|||||||||||||||||||
|
30
|
Khảo kinh
|
29
|
B14
|
B27
|
2
|
B16.1
|
THI
LẠI
|
29
|
KiỂM TRA 1 TiẾT
|
Nộp
điểm VP
|
||||||||||||||||||||
|
5
|
7
|
B15
|
6
|
KiỂM TRA 1 TiẾT
|
9
|
B16.2
|
Chuyễn trao cho cha Xứ
|
6
|
B36
|
B53
|
|
|||||||||||||||||||
|
14
|
B15
|
13
|
Khảo kinh
|
16
|
Khảo
kinh
|
13
|
Khảo
kinh
|
B54
|
Tâm
tình mừng BM
|
|||||||||||||||||||||
|
21
|
Ôn
B1 –B15
|
20
|
THI HỌC KỲ II
|
|
23
|
THI HỌC KỲ II
|
|
|
THI HỌC KỲ II
|
Nộp
điểm VP
|
||||||
|
28
|
Sinh
hoạt
|
27
|
Ôn GLMV
|
30
|
Ôn GLMV
|
26
|
Ôn GLMV
|
|
||||||||
|
6
|
4
|
Nghỉ
|
LỄ CHÚA THÁNH THẦN HIỆN XuỐNG
|
|||||||||||||
|
|
3
|
Ôn GLMV
|
6
|
Ôn GLMV
|
2
|
Ôn GLMV
|
|
|||||||||
|
11
|
Khảo
Kinh
|
10
|
THI LẠI
|
7
|
THI LẠI
|
10
|
THI LẠI
|
Tâm
tình mừng BM
|
||||||||
|
18
|
LỄ MÌNH MÁU THÁNH - BỔN MẠNG ĐOÀN TNTT
|
|||||||||||||||
|
|
17
|
THI HỌC GLMV
|
20
|
THI HỌC GLMV
|
16
|
THI HỌC GLMV
|
Nộp
điểm VP
|
|||||||||
|
25
|
|
TỔNG KẾT NĂM HỌC
|
||||||||||||||
|
7
|
2
|
Sinh hoạt
|
SINH HOẠT CHUẨN BỊ TRẠI HÈ
|
|||||||||||||
|
9
|
|
TRẠI HÈ KHỐI XƯNG TỘI
|
||||||||||||||
|
16
|
|
TRẠI HÈ KHỐI THÊM SỨC – SỐNG ĐẠO –BAO ĐỒNG
|
||||||||||||||
|
23
|
|
|
||||||||||||||
|
30
|
|
|
||||||||||||||
|
8
|
|
|
Lưu
ý: Trong
bài kiểm tra 1 tiết, Thi học kỳ thêm 1
câu về kinh.
|
|||||||||||||
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)








